貽笑

yí xiàodi tiếu

Hán Việt: di tiếu · Pinyin: yí xiào

Tổng quan

nực cười

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹见笑。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遺留笑柄。《三國演義》第四○回:「但以先君之業,一旦棄與他人,恐貽笑於天下耳。」

Cấu tạo: 貽 (di) + 笑 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự biến mình thành trò cười
  • Biên soạn v. invite ridicule

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遺留笑柄。《三國演義》第四○回:「但以先君之業,一旦棄與他人,恐貽笑於天下耳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹见笑。

Eng

  • Cihui to be ridiculous; to make a fool of oneself

Đức

  • Handedict sich lächerlich machen

Từ liên quan

Gần nghĩa

貽笑方家 · 笑傲 · 笑具 · 笑劇 · 笑噱 · 笑場 · 笑聲 · 笑容