貽範 yí fàn · di phạm Hán Việt: di phạm · Pinyin: yí fàn Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 範 (phạm)Pinyinyí fànHán Việtdi phạmCấu tạo貽 + 範 · di + phạm nghĩa thành phần: di + phạm