貽羞
di tu
Hán Việt: di tu · Pinyin: yí xiū
Tổng quan
làm mất màu; làm phai màu
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mất màu; làm phai màu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 令人蒙羞。如:「他若繼續為所欲為,只是危害社會,貽羞家人而已。」
Eng
- Cihui 貽羞 íxiū v.p. cause shame/scandal