貽谷 yí gǔ · di cốc Hán Việt: di cốc · Pinyin: yí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 谷 (cốc)Pinyinyí gǔHán Việtdi cốcCấu tạo貽 + 谷 · di + cốc nghĩa thành phần: di + cốc