貽贈
di tặng
Hán Việt: di tặng · Pinyin: yí zèng
Tổng quan
1.馈赠,赠送。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tặng, biếu
- Biên soạn 貽贈 yízèng v. 1. present (a gift) 2. leave something to posterity
Eng
- Cihui 貽贈 yízèng v. 1. present (a gift) 2. leave something to posterity