貽贈

yí zèng di tặng

Hán Việt: di tặng · Pinyin: yí zèng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tặng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho, biếu. di tặng di tặng ☆Cho, biếu.

Eng

  • Cihui 貽贈 yízèng v. 1. present (a gift) 2. leave something to posterity