貽餉 yí xiǎng · di hướng Hán Việt: di hướng · Pinyin: yí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 餉 (hướng)Pinyinyí xiǎngHán Việtdi hướngCấu tạo貽 + 餉 · di + hướng nghĩa thành phần: di + hướng