貿亂 mào luàn · mậu loạn Hán Việt: mậu loạn · Pinyin: mào luàn Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 亂 (loạn)Pinyinmào luànHán Việtmậu loạnCấu tạo貿 + 亂 · mậu + loạn nghĩa thành phần: mậu + loạn