貿位

mào wèimậu vị

Hán Việt: mậu vị · Pinyin: mào wèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.变动位置。

Cấu tạo: 貿 (mậu) + 位 (vị)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位於 · 位元 · 位列 · 位圖 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子