貿位 mào wèi · mậu vị Hán Việt: mậu vị · Pinyin: mào wèi Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 位 (vị)Pinyinmào wèiHán Việtmậu vịCấu tạo貿 + 位 · mậu + vị nghĩa thành phần: mậu + vị