貿利 mào lì · mậu lợi Hán Việt: mậu lợi · Pinyin: mào lì Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 利 (lợi)Pinyinmào lìHán Việtmậu lợiCấu tạo貿 + 利 · mậu + lợi nghĩa thành phần: mậu + lợi