貿取 mào qǔ · mậu thủ Hán Việt: mậu thủ · Pinyin: mào qǔ Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 取 (thủ)Pinyinmào qǔHán Việtmậu thủCấu tạo貿 + 取 · mậu + thủ nghĩa thành phần: mậu + thủ