貿易港 mậu dịch cảng Hán Việt: mậu dịch cảng Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 港 (cảng)Hán Việtmậu dịch cảngCấu tạo貿 + 易 + 港 · mậu + dịch + cảng nghĩa thành phần: mậu + dịch + cảng Nghĩa EngCihui 貿易港 àoyìgǎng p.w. trading/commercial portjaJMdict trade port