貿理 mào lǐ · mậu lí Hán Việt: mậu lí · Pinyin: mào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 理 (lí)Pinyinmào lǐHán Việtmậu líCấu tạo貿 + 理 · mậu + lí nghĩa thành phần: mậu + lí