貿貿然 mậu mậu nhiên Hán Việt: mậu mậu nhiên Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 貿 (mậu) + 然 (nhiên)Hán Việtmậu mậu nhiênCấu tạo貿 + 貿 + 然 · mậu + mậu + nhiên nghĩa thành phần: mậu + mậu + nhiên Nghĩa EngCihui 貿貿然 àomàorán adv. rashly; hastily