貿辰 mào chén · mậu thần Hán Việt: mậu thần · Pinyin: mào chén Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 辰 (thần)Pinyinmào chénHán Việtmậu thầnCấu tạo貿 + 辰 · mậu + thần nghĩa thành phần: mậu + thần