賀婁 hè lóu · hạ lâu Hán Việt: hạ lâu · Pinyin: hè lóu Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 婁 (lâu)Pinyinhè lóuHán Việthạ lâuCấu tạo賀 + 婁 · hạ + lâu nghĩa thành phần: hạ + lâu