贺屯 hạ truân Hán Việt: hạ truân Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 屯 (truân)Hán Việthạ truânCấu tạo贺 + 屯 · hạ + truân nghĩa thành phần: hạ + truân