贺彩 hạ thải Hán Việt: hạ thải Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 彩 (thải)Hán Việthạ thảiCấu tạo贺 + 彩 · hạ + thải nghĩa thành phần: hạ + thải