賀忱

hạ thầm

Hán Việt: hạ thầm

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝賀的誠意,如:「謹函致意,聊表賀忱。」也作「賀悃」。

Eng

  • Cihui 賀忱 èchén n. sincerity in offering congratulations M:¹fèn