贺朔 hạ sóc Hán Việt: hạ sóc Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 朔 (sóc)Hán Việthạ sócCấu tạo贺 + 朔 · hạ + sóc nghĩa thành phần: hạ + sóc