賀節 hạ tiết Hán Việt: hạ tiết Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 節 (tiết)Hán Việthạ tiếtCấu tạo賀 + 節 · hạ + tiết nghĩa thành phần: hạ + tiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祝賀節慶愉快。《儒林外史》第二回:「想這新年大節,老爺衙門裡,三班六房,那一位不送帖子來,我怎好不去賀節。」EngCihui 賀節 èjié v.o. offer congratulations on festivals