賀聯 hạ liên Hán Việt: hạ liên Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 聯 (liên)Hán Việthạ liênCấu tạo賀 + 聯 · hạ + liên nghĩa thành phần: hạ + liên Nghĩa EngCihui 賀聯 èlián* n. congratulatory couplet (on scrolls/etc.) M:¹fù