贺葛 hạ cát Hán Việt: hạ cát Tổng quan Cấu tạo: 贺 (hạ) + 葛 (cát)Hán Việthạ cátCấu tạo贺 + 葛 · hạ + cát nghĩa thành phần: hạ + cát