賀術 hè shù · hạ thuật Hán Việt: hạ thuật · Pinyin: hè shù Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 術 (thuật)Pinyinhè shùHán Việthạ thuậtCấu tạo賀 + 術 · hạ + thuật nghĩa thành phần: hạ + thuật