賁信 bēn xìn·bí tín Hán Việt: bí tín · Pinyin: bēn xìn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奋然跃起貌。贲,通"奋"。信,通"伸"。 Cấu tạo: 賁 (bí) + 信 (tín)Pinyinbēn xìnHán Việtbí tínCấu tạo賁 + 信 · bí + tín nghĩa thành phần: bí + tín Từ liên quan Gần nghĩa信䟓 · 信 · 信豐 · 信主 · 信義 · 信了 · 信從 · 信令