賁信 bēn xìn · bí tín Hán Việt: bí tín · Pinyin: bēn xìn Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 信 (tín)Pinyinbēn xìnHán Việtbí tínCấu tạo賁 + 信 · bí + tín nghĩa thành phần: bí + tín