賁帛 bēn bó · bí bạch Hán Việt: bí bạch · Pinyin: bēn bó Tổng quan Cấu tạo: 賁 (bí) + 帛 (bạch)Pinyinbēn bóHán Việtbí bạchCấu tạo賁 + 帛 · bí + bạch nghĩa thành phần: bí + bạch