賁然
bí nhiên
Hán Việt: bí nhiên · Pinyin: bēn rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣著光鮮的樣子。《詩經.小雅.白駒》:「皎皎白駒,賁然來思。」
Eng
- Cihui 賁然 bìrán v.p. <wr.> richly adorned; brightly ornamental
Hán Việt: bí nhiên · Pinyin: bēn rán