賂地 lù dì · lộ địa Hán Việt: lộ địa · Pinyin: lù dì Tổng quan Cấu tạo: 賂 (lộ) + 地 (địa)Pinyinlù dìHán Việtlộ địaCấu tạo賂 + 地 · lộ + địa nghĩa thành phần: lộ + địa