賂息

lù xīlộ tức

Hán Việt: lộ tức · Pinyin: lù xī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓行贿以求息事。

Cấu tạo: 賂 (lộ) + 息 (tức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

息爭 · 息化 · 息縣 · 息屏 · 息庵 · 息影 · 息心 · 息怒