賂權 lù quán · lộ quyền Hán Việt: lộ quyền · Pinyin: lù quán Tổng quan Cấu tạo: 賂 (lộ) + 權 (quyền)Pinyinlù quánHán Việtlộ quyềnCấu tạo賂 + 權 · lộ + quyền nghĩa thành phần: lộ + quyền