賂權 lù quán·lộ quyền Hán Việt: lộ quyền · Pinyin: lù quán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以贿赂巴结权势。 Cấu tạo: 賂 (lộ) + 權 (quyền)Pinyinlù quánHán Việtlộ quyềnCấu tạo賂 + 權 · lộ + quyền nghĩa thành phần: lộ + quyền Từ liên quan Gần nghĩa權且 · 權位 · 權充 · 權利 · 權力 · 權勢 · 權變 · 權威