賂謝 lù xiè · lộ tạ Hán Việt: lộ tạ · Pinyin: lù xiè Tổng quan Cấu tạo: 賂 (lộ) + 謝 (tạ)Pinyinlù xièHán Việtlộ tạCấu tạo賂 + 謝 · lộ + tạ nghĩa thành phần: lộ + tạ