賃傭 lìn yōng · nhẫm dong Hán Việt: nhẫm dong · Pinyin: lìn yōng Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 傭 (dong)Pinyinlìn yōngHán Việtnhẫm dongCấu tạo賃 + 傭 · nhẫm + dong nghĩa thành phần: nhẫm + dong