賃土錢 lìn tǔ qián · nhẫm thổ tiễn Hán Việt: nhẫm thổ tiễn · Pinyin: lìn tǔ qián Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 土 (thổ) + 錢 (tiễn)Pinyinlìn tǔ qiánHán Việtnhẫm thổ tiễnCấu tạo賃 + 土 + 錢 · nhẫm + thổ + tiễn nghĩa thành phần: nhẫm + thổ + tiễn