賃居 lìn jū · nhẫm cư Hán Việt: nhẫm cư · Pinyin: lìn jū Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 居 (cư)Pinyinlìn jūHán Việtnhẫm cưCấu tạo賃 + 居 · nhẫm + cư nghĩa thành phần: nhẫm + cư