賃書 lìn shū · nhẫm thư Hán Việt: nhẫm thư · Pinyin: lìn shū Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 書 (thư)Pinyinlìn shūHán Việtnhẫm thưCấu tạo賃 + 書 · nhẫm + thư nghĩa thành phần: nhẫm + thư Nghĩa EngCihui 賃書 ìnshū v.o. rent a book to read ◆n. hired writer