賃費 nhẫm phí Hán Việt: nhẫm phí Tổng quan Cấu tạo: 賃 (nhẫm) + 費 (phí)Hán Việtnhẫm phíCấu tạo賃 + 費 · nhẫm + phí nghĩa thành phần: nhẫm + phí Nghĩa EngCihui 賃費 ìnfèi n. rent; rental