賄脫 huì tuō · hối thoát Hán Việt: hối thoát · Pinyin: huì tuō Tổng quan Cấu tạo: 賄 (hối) + 脫 (thoát)Pinyinhuì tuōHán Việthối thoátCấu tạo賄 + 脫 · hối + thoát nghĩa thành phần: hối + thoát