賄託 huì tuō · hối thác Hán Việt: hối thác · Pinyin: huì tuō Tổng quan Cấu tạo: 賄 (hối) + 託 (thác)Pinyinhuì tuōHán Việthối thácCấu tạo賄 + 託 · hối + thác nghĩa thành phần: hối + thác Nghĩa EngCihui 賄托 uìtuō v. ask sb. to do sth. for a consideration