賄買

huì mǎihối mãi

Hán Việt: hối mãi · Pinyin: huì mǎi

Tổng quan

mua chuộc; đút lót.; sự hối lộ; sự mua chuộc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.贿赂收买。 2.指行贿谋取。

Cấu tạo: 賄 (hối) + 買 (mãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối lộ
  • Google Alex v6 mua chuộc
  • VietPhrases đút lót; sự hối lộ; sự mua chuộc
  • Tần suất từ đút lót; sự hối lộ; sự mua chuộc
  • Biên soạn 賄買 uìmǎi v. buy over; suborn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.贿赂收买。 2.指行贿谋取。

Eng

  • Cihui to bribe; bribery
  • Tần suất từ 賄買 uìmǎi v. buy over; suborn

Từ liên quan

Gần nghĩa

買下 · 買主 · 買價 · 買入 · 買兇 · 買到 · 買辦 · 買單