賄通

huì tōnghối thông

Hán Việt: hối thông · Pinyin: huì tōng

Tổng quan

hối lộ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹买通。

Cấu tạo: 賄 (hối) + 通 (thông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hối lộ
  • Biên soạn 賄通 huìtōng v. buy over; buy off; bribe

Eng

  • Cihui 賄通 huìtōng v. buy over; buy off; bribe

Từ liên quan

Gần nghĩa

賄賂 · 賄買 · 賄選 · 通乘 · 通書 · 通乳 · 通事 · 通亮