賅括

gāi kuò cai quát

Hán Việt: cai quát · Pinyin: gāi kuò

Tổng quan

xem 概括 khái quát; tổng quát。概括。

Cấu tạo: (cai) + (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 概括 khái quát; tổng quát。概括。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總括一切。如:「這次活動的籌備工作,由他一人賅括全部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉概括。

Eng

  • CC-CEDICT see 概括[gai4 kuo4]
  • Cihui see 概括