賅括

gāi kuòcai quát

Hán Việt: cai quát · Pinyin: gāi kuò

Tổng quan

khái quát; tổng quát

新华 · Tân Hoa Đại lục

〈书〉概括。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

總括一切。如:「這次活動的籌備工作,由他一人賅括全部。」

Cấu tạo: 賅 (cai) + 括 (quát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 概括 khái quát; tổng quát。概括。
  • Tần suất từ tổng quát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 總括一切。如:「這次活動的籌備工作,由他一人賅括全部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉概括。

Eng

  • Cihui see 概括
  • Tần suất từ ►See gàikuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

括號 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括線 · 括言 · 括髮