賅贍 gāi shàn · cai thiệm Hán Việt: cai thiệm · Pinyin: gāi shàn Tổng quan Cấu tạo: 賅 (cai) + 贍 (thiệm)Pinyingāi shànHán Việtcai thiệmCấu tạo賅 + 贍 · cai + thiệm nghĩa thành phần: cai + thiệm