賅贍 gāi shàn·cai thiệm Hán Việt: cai thiệm · Pinyin: gāi shàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.渊博丰赡。 Cấu tạo: 賅 (cai) + 贍 (thiệm)Pinyingāi shànHán Việtcai thiệmCấu tạo賅 + 贍 · cai + thiệm nghĩa thành phần: cai + thiệm Từ liên quan Gần nghĩa賅備 · 贍部 · 賅博 · 赅备 · 賅括 · 贍養 · 贍部提 · 贍部洲