資世 zī shì · tư thế Hán Việt: tư thế · Pinyin: zī shì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 世 (thế)Pinyinzī shìHán Việttư thếCấu tạo資 + 世 · tư + thế nghĩa thành phần: tư + thế