資代 zī dài · tư đại Hán Việt: tư đại · Pinyin: zī dài Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 代 (đại)Pinyinzī dàiHán Việttư đạiCấu tạo資 + 代 · tư + đại nghĩa thành phần: tư + đại