資仰 zī yǎng · tư ngưỡng Hán Việt: tư ngưỡng · Pinyin: zī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 仰 (ngưỡng)Pinyinzī yǎngHán Việttư ngưỡngCấu tạo資 + 仰 · tư + ngưỡng nghĩa thành phần: tư + ngưỡng