資供 zī gōng · tư cung Hán Việt: tư cung · Pinyin: zī gōng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 供 (cung)Pinyinzī gōngHán Việttư cungCấu tạo資 + 供 · tư + cung nghĩa thành phần: tư + cung