資俸
tư bổng
Hán Việt: tư bổng · Pinyin: zī fèng
Tổng quan
lương | thù lao | tiền công
Nghĩa
Việt
- Cihui lương | thù lao | tiền công
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 资历和俸禄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.资历和俸禄。
Eng
- CC-CEDICT salary|pay|wages
- Cihui salary; pay; wages