資力
tư lực
Hán Việt: tư lực · Pinyin: zī lì
Tổng quan
sức của: tài lực/sức lực/thiên tư và năng lực
1.物力﹑财力或人力。
財力。如:「資力雄厚」。
Nghĩa
Việt
- Cihui sức của: tài lực/sức lực/thiên tư và năng lực
- Biên soạn 資力 zīlì n. financial strength/standing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 財力。如:「資力雄厚」。
Eng
- JMdict means
- JMdict resources
- JMdict wealth
- Cihui 資力 zīlì n. financial strength/standing
ja
- JMdict 資力(しりょく)