資哺 zī bǔ · tư bộ Hán Việt: tư bộ · Pinyin: zī bǔ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 哺 (bộ)Pinyinzī bǔHán Việttư bộCấu tạo資 + 哺 · tư + bộ nghĩa thành phần: tư + bộ