資善 zī shàn · tư thiện Hán Việt: tư thiện · Pinyin: zī shàn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 善 (thiện)Pinyinzī shànHán Việttư thiệnCấu tạo資 + 善 · tư + thiện nghĩa thành phần: tư + thiện