資塗 zī tú · tư đồ Hán Việt: tư đồ · Pinyin: zī tú Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 塗 (đồ)Pinyinzī túHán Việttư đồCấu tạo資 + 塗 · tư + đồ nghĩa thành phần: tư + đồ